Tống Kim — Chiến dịch Tương Dương
Cẩm nang
Giờ mở trận, điều kiện, cách báo danh ở Đại Lý, cách tính điểm, quân hàm, thưởng theo mốc điểm, thưởng top 10 và các tỉ lệ — số luôn theo máy chủ.
Chiến dịch Tương Dương (Tống Kim) là chiến trường hai phe Tống và Kim giao tranh trong 60 phút. Các trận trên máy chủ hiện chạy luật Bảo vệ Nguyên Soái: phe nào hạ được Nguyên Soái của phe kia trước thì thắng. Điểm tích lũy trong trận quyết định quân hàm, phần thưởng theo mốc điểm và thứ hạng top 10 của bạn.
Mọi bảng số trong bài (giờ, điểm, phần thưởng, tỉ lệ) được trang đọc thẳng từ cấu hình của máy chủ mỗi lần bạn mở bài — luôn đúng với số đang áp trong game.
Thời gian
Mỗi trận có 10 phút báo danh, sau đó 60 phút giao chiến. Giờ mở báo danh mỗi ngày (theo đồng hồ máy chủ — cùng giờ ở trang Lịch hoạt động):
| Giờ (theo đồng hồ máy chủ) | Ngày |
|---|---|
| 09:30 · 10:50 · 12:50 · 16:50 · 20:50 · 22:50 | mỗi ngày |
- Trận 09:30 mở cả ba cấp chiến trường: sơ cấp, trung cấp và cao cấp.
- Các trận còn lại chỉ mở chiến trường cao cấp.
- Thứ Hai: nếu cả Biện Kinh và Lâm An đều đang có bang chiếm thành (đang thời gian hòa bình), trận 20:50 không mở.
- Ví dụ: trận 20:50 báo danh 20:50 – 21:00, giao chiến 21:00 – 22:00.
- Đang giao chiến vẫn báo danh vào được.
Điều kiện tham gia
| Điều kiện | Yêu cầu |
|---|---|
| Cấp | từ cấp 40: 40 – 79 vào chiến trường sơ cấp, 80 – 119 trung cấp, từ 120 cao cấp |
| Trùng sinh | trận 09:30: không cần. Các trận sau: từ 4 lần trùng sinh (hoặc 3 lần và cấp 188 trở lên); riêng 5 phút đầu của mỗi đợt báo danh (từ phút :50 đến :55): từ 6 lần (hoặc 5 lần và cấp 198 trở lên) |
| Lệnh bài | mỗi trận nộp 1 Phong Vân Chiêu Binh Lệnh khi vào trận lần đầu (vào lại đúng trận ấy không mất thêm) — cách có lệnh bài ở ngay dưới |
| Tổ đội, PK | vào trận là rời tổ đội và không lập được tổ đội; chế độ PK bật sẵn; chết trong chiến trường không bị phạt PK |
Phong Vân Chiêu Binh Lệnh có ba cách:
- Mỗi khi tới giờ mở báo danh Tống Kim (giờ ở bảng trên), mọi người đang online nhận ngay 1 lệnh bài — khoá, hết hạn 23:59 cùng ngày (giờ máy chủ). Túi đầy thì lần ấy không nhận được.
- Mua ở Kỳ Trân Các, mục «Tính năng-Tạp hóa» — giá Xu và hạn dùng ghi ngay ở cửa hàng.
- Mua ở Quân Nhu Quan — ở Đại Lý (đứng cạnh hai Mộ Binh Quan) và ở bản đồ báo danh: chọn «Mua dược phẩm» — giá bạc và hạn dùng ghi ngay ở cửa hàng.

Quân Nhu Quan ở Đại Lý: «Mua dược phẩm» có Phong Vân Chiêu Binh Lệnh.
Cách tham gia
- Tới Đại Lý, gặp Mộ Binh Quan (Vàng) để vào phe Tống, hoặc Mộ Binh Quan (Tím) để vào phe Kim. Phe của bạn là phe của Mộ Binh Quan bạn báo danh; đã vào một trận thì không đổi phe trong trận ấy (trận sau chọn lại được).
- Chọn «Ta tham gia! (Điểm tích lũy trở về 0)», xem quân số hai bên rồi chọn «Hãy cho ta tham gia». Phe bạn chọn đang đông hơn phe kia từ 2 người trở lên thì tạm không nhận thêm — chờ một chút hoặc vào phe ít người.
- Vào chiến trường bạn đứng ở hậu doanh của phe mình. Khi trận bắt đầu, nói chuyện với Trinh sát tiền tuyến («Đưa ta ra tiền tuyến!») để ra tiền tuyến.

Mộ Binh Quan (Vàng) ở Đại Lý — báo danh phe Tống.

Mộ Binh Quan (Tím) ở Đại Lý — báo danh phe Kim.
Luật chơi
- Sau 30 phút giao chiến, Nguyên Soái của phe đang có ít điểm hơn xuất hiện (hai phe bằng điểm thì cả hai cùng xuất hiện); 10 phút sau tới Nguyên Soái của phe còn lại.
- Phe nào để Nguyên Soái của mình ngã trước thì thua. Nếu không Nguyên Soái nào ngã (hoặc cả hai cùng ngã), phe có tổng điểm cao hơn thắng; bằng điểm thì phe Tống thắng.
- Trận không kết thúc sớm: đủ 60 phút mới tính thắng thua.
- Chết trong trận: bạn hồi sinh ở hậu doanh, chờ 8 giây mới ra được; vừa rời hậu doanh được 3 giây bất tử. Đứng ở hậu doanh, không đánh nhau từ 5 phút trở lên sẽ bị đưa về bản đồ báo danh — Xa phu ở đó («Ngươi muốn trở về không?» → «Muốn») đưa bạn về Đại Lý.
Điểm tích lũy trong trận
Mỗi việc dưới đây cho điểm gốc; trận nhân điểm gốc với hệ số cân phe (phe đang ít người được hệ số lớn hơn, tính lại mỗi khi có người vào / rời trận) và hệ số ngày rồi làm tròn xuống:
| Việc | Số |
|---|---|
| Hạ một người chơi phe kia (nhân thêm theo quân hàm người bị hạ) | 75 |
| Đoạt cờ (luật cướp cờ) | 600 |
| Hạ lính / tướng bậc 1 của phe kia | 5 |
| Hạ lính / tướng bậc 2 | 30 |
| Hạ lính / tướng bậc 3 | 150 |
| Hạ lính / tướng bậc 4 | 250 |
| Hạ lính / tướng bậc 5 | 500 |
| Hạ tướng bậc 6 (Nguyên Soái) | 1.000 |
| Hạ tướng bậc 7 | 500 |
| Liên trảm (hạ liên tiếp nhiều người) | 150 |
| Nhặt bảo vật trong trận | 25 |
- Hạ một người chơi phe kia: điểm gốc còn nhân thêm từ 0,2 đến 2 lần tuỳ quân hàm của bạn so với người bị hạ.
- Liên trảm: cứ mỗi lần hạ liên tiếp thứ 3 (bị hạ là đếm lại từ đầu). Phó Tướng hạ Binh Sĩ, Đại Tướng hạ Binh Sĩ hay Hiệu úy thì lần hạ ấy không tính vào liên trảm.
- Đêm Huy Hoàng: tối thứ Ba, thứ Năm và thứ Bảy, từ 20:45 đến 22:50, mọi điểm nhân 4 (trận 20:50).
Quân hàm
| Điểm tích lũy | Quân hàm | Thưởng trong trận |
|---|---|---|
| 1.000 | Hiệu úy | Sinh lực +20 % |
| 3.000 | Thống Lĩnh | Sinh lực +30 %, phòng thủ +5 % |
| 6.000 | Phó Tướng | Sinh lực +40 %, phòng thủ +10 % |
| 10.000 | Đại Tướng | Sinh lực +50 %, phòng thủ +15 % |
Cuối trận
Mỗi người của hai phe được cộng điểm (nhân hệ số ngày); phe thắng được thêm danh vọng (luật Bảo vệ Nguyên Soái luôn có phe thắng — dòng «hoà» dành cho các luật khác):
| Việc | Số |
|---|---|
| Mỗi người của phe thắng | 1.200 |
| Mỗi người của phe thua | 600 |
| Mỗi người khi hoà (cả hai phe) | 900 |
| Danh vọng cho mỗi người của phe thắng | 3 |
| Điểm tích lũy cần có để nhận Huân Công Bài (phe thắng) | 1.000 |
Người hạ Nguyên Soái phe kia được thêm điểm:
| Việc | Số |
|---|---|
| Người hạ Nguyên Soái phe kia (Nguyên Soái phe kia ngã trước) | 1.000 |
| Người hạ Nguyên Soái phe kia sau khi Nguyên Soái phe mình đã ngã (hoà) | 500 |
- Mỗi người phe thắng nhận thêm 1 món ngẫu nhiên trong 13 món (xem phần Tỉ lệ).
- Người phe thắng đạt đủ điểm tích lũy ghi ở bảng trên nhận 1 Huân công bài Tống Kim (khoá, dùng trước 24:00 ngày hôm sau, tối đa 2 cái mỗi ngày).
- Phe thua không còn ai trong trận thì không ai nhận thưởng cuối trận.
- Chỉ người còn trong trận lúc kết thúc mới nhận thưởng. Thoát game hay rời trận giữa chừng vẫn vào lại được đúng trận ấy (không mất lệnh bài, giữ điểm).
Phần thưởng
Thưởng theo mốc điểm (chiến trường cao cấp)
Hết trận, mỗi người còn trong trận của chiến trường cao cấp nhận tự động một mức thưởng theo điểm tích lũy của mình trong trận (điểm trước phần cộng cuối trận): 1.000 – 2.999 nhận Mốc 1000; 3.000 – 5.999 Mốc 3000; 6.000 – 9.999 Mốc 6000; 10.000 – 19.999 Mốc 10000; 20.000 – 49.999 Mốc 20000; từ 50.000 Mốc 50000. Không cần tới NPC.
| Phần thưởng | Số lượng | Ghi chú — tỉ lệ |
|---|---|---|
| Mốc 1000 | ||
| Triệu Kinh Nghiệm | 10 | = 10.000.000 kinh nghiệm |
| Điểm Chân Nguyên | 30 | cộng vào «Chân Nguyên hiện tại» ở trang Kinh Mạch, dùng để Xung Huyệt và Khí Doanh Đan Điền |
| Hộ Mạch Đơn | 20 | khoá vĩnh viễn |
| Rương Nguyên Liệu | 10 | |
| Tiền Xu | 5 | |
| Mốc 3000 | ||
| Triệu Kinh Nghiệm | 20 | = 20.000.000 kinh nghiệm |
| Điểm Chân Nguyên | 50 | cộng vào «Chân Nguyên hiện tại» ở trang Kinh Mạch, dùng để Xung Huyệt và Khí Doanh Đan Điền |
| Hộ Mạch Đơn | 30 | khoá vĩnh viễn |
| Rương Nguyên Liệu | 20 | |
| Tiền Xu | 10 | |
| Mốc 6000 | ||
| Triệu Kinh Nghiệm | 40 | = 40.000.000 kinh nghiệm |
| Điểm Chân Nguyên | 100 | cộng vào «Chân Nguyên hiện tại» ở trang Kinh Mạch, dùng để Xung Huyệt và Khí Doanh Đan Điền |
| Hộ Mạch Đơn | 50 | khoá vĩnh viễn |
| Rương Nguyên Liệu | 30 | |
| Tiền Xu | 20 | |
| Mốc 10000 | ||
| Triệu Kinh Nghiệm | 80 | = 80.000.000 kinh nghiệm |
| Điểm Chân Nguyên | 200 | cộng vào «Chân Nguyên hiện tại» ở trang Kinh Mạch, dùng để Xung Huyệt và Khí Doanh Đan Điền |
| Hộ Mạch Đơn | 100 | khoá vĩnh viễn |
| Rương Nguyên Liệu | 50 | |
| Tiền Xu | 30 | |
| Bốc MỘT lần — chỉ nhận một trong các dòng dưới, theo tỉ lệ | ||
| Huyết Long Đằng | 1–10 | 2,5 % · báo toàn máy chủ khi nhận |
| Đồ Phổ Kim Ô | 1 | 0,5 % · ngẫu nhiên 1 trong 10 loại · báo toàn máy chủ khi nhận |
| Không được gì thêm | — | 97 % |
| Mốc 20000 | ||
| Triệu Kinh Nghiệm | 160 | = 160.000.000 kinh nghiệm |
| Điểm Chân Nguyên | 300 | cộng vào «Chân Nguyên hiện tại» ở trang Kinh Mạch, dùng để Xung Huyệt và Khí Doanh Đan Điền |
| Hộ Mạch Đơn | 150 | khoá vĩnh viễn |
| Rương Nguyên Liệu | 100 | |
| Tiền Xu | 50 | |
| Bốc MỘT lần — chỉ nhận một trong các dòng dưới, theo tỉ lệ | ||
| Huyết Long Đằng | 1–10 | 2,5 % · báo toàn máy chủ khi nhận |
| Đồ Phổ Kim Ô | 1 | 0,5 % · ngẫu nhiên 1 trong 10 loại · báo toàn máy chủ khi nhận |
| Không được gì thêm | — | 97 % |
| Mốc 50000 | ||
| Triệu Kinh Nghiệm | 320 | = 320.000.000 kinh nghiệm |
| Điểm Chân Nguyên | 500 | cộng vào «Chân Nguyên hiện tại» ở trang Kinh Mạch, dùng để Xung Huyệt và Khí Doanh Đan Điền |
| Hộ Mạch Đơn | 300 | khoá vĩnh viễn |
| Rương Nguyên Liệu | 200 | |
| Tiền Xu | 100 | |
| Bốc MỘT lần — chỉ nhận một trong các dòng dưới, theo tỉ lệ | ||
| Huyết Long Đằng | 1–10 | 2,5 % · báo toàn máy chủ khi nhận |
| Đồ Phổ Kim Ô | 1 | 0,5 % · ngẫu nhiên 1 trong 10 loại · báo toàn máy chủ khi nhận |
| Không được gì thêm | — | 97 % |
| Phần Thưởng PK Giết 1 Mạng | ||
| Triệu Kinh Nghiệm | 10 | = 10.000.000 kinh nghiệm |
Dòng «Phần Thưởng PK Giết 1 Mạng» (nếu có trong bảng): từ 21:00 đến 21:59, từ người chơi thứ 10 bạn hạ trong trận trở đi, mỗi lần hạ được trao phần thưởng ấy.
Thưởng top 10
- Chỉ tính cho trận cao cấp kết thúc trong khung 13:00 – 14:10 hoặc 21:00 – 22:10 (thường là trận 12:50 và trận 20:50); bạn phải còn trong game lúc trận kết thúc.
- Nhận trong ngày ở Sứ Giả Chiến Trường (Đại Lý). Thứ Sáu không có thưởng top. Lọt top hai lần trong một ngày thì lần sau thay lần trước.
- Cần đủ ô trống trong hành trang:
| Việc | Số |
|---|---|
| Ô trống cần có trong hành trang | 20 |
| Mức thưởng | Phần thưởng | Số lượng |
|---|---|---|
| Tốp 1 | Tiền Xu | 3.000 |
| Tốp 2 | Tiền Xu | 2.000 |
| Tốp 3 | Tiền Xu | 1.500 |
| Tốp 4 | Tiền Xu | 1.000 |
| Tốp 5 | Tiền Xu | 1.000 |
| Tốp 6 | Tiền Xu | 1.000 |
| Tốp 7 | Tiền Xu | 1.000 |
| Tốp 8 | Tiền Xu | 1.000 |
| Tốp 9 | Tiền Xu | 1.000 |
| Tốp 10 | Tiền Xu | 1.000 |

Sứ Giả Chiến Trường ở Đại Lý — nhận thưởng top 10 Tống Kim.
Tỉ lệ
- Bốc một lần ở Mốc 10000 trở lên: bảng thưởng theo mốc ở trên ghi tỉ lệ từng món («Bốc MỘT lần»); phần còn lại tới 100 % là không được gì thêm. Số lượng và loại món trong khoảng (ví dụ «1–10», «1 trong 10 loại») do máy chủ bốc mỗi lần người quản trị lưu cấu hình, không bốc riêng cho từng người.
- Món ngẫu nhiên của phe thắng: 1 trong 13 món, mỗi món như nhau — 1/13 ≈ 7,7 %: Gia Bào hoàn, Cao Trung hoàn, Cao Thiểm hoàn, Trường Mệnh hoàn, Phi Tốc hoàn, Độc Phòng hoàn, Băng Phòng hoàn, Hỏa Phòng hoàn, Lôi Phòng hoàn, Đại Lực hoàn, Pháo Hoa, Hoa hồng, Tâm Tâm Tương ánh phù.
- Huân công bài Tống Kim (cần 5 ô trống khi dùng):
| Phần thưởng khi dùng | Tỉ lệ |
|---|---|
| 10.000.000 kinh nghiệm | 100 % |
| 1 Chân Nguyên Đơn (trung) | 50 % |
| 2 Chân Nguyên Đơn (trung) | 30 % |
| 3 Chân Nguyên Đơn (trung) | 20 % |
| 5 Hộ Mạch Đơn | 100 % |
Lưu ý
- Thiếu Phong Vân Chiêu Binh Lệnh thì không vào được trận. Lệnh bài nhận lúc mở báo danh hết hạn cuối ngày — dùng trong ngày; lệnh bài mua thì xem hạn dùng ở cửa hàng.
- Sau trận, nhân vật được đưa về bản đồ báo danh theo cấp — Xa phu ở đó đưa về Đại Lý.
- Vào phe đang ít người: hệ số cân phe cho điểm cao hơn và dễ được vào trận hơn.
- Điểm tích lũy về 0 mỗi lần báo danh trận mới.
