Nâng cấp trang bị — tỉ lệ và nguyên liệu
Cẩm nang
Trang sức, thần mã, ngũ hành ấn, mặt nạ, nhẫn Càn Khôn ở Thần Bí Thợ Rèn (Lâm An); tăng sao, đột phá phi phong và đồ phổ ở Thợ rèn các thành. Nguyên liệu, phí, tỉ lệ thành công và khi hỏng thì mất gì.
Nâng cấp trang bị đưa món đang có lên bậc cao hơn: trang sức, thần mã, ngũ hành ấn, mặt nạ và nhẫn Càn Khôn nâng ở Thần Bí Thợ Rèn (Lâm An); phi phong (tăng sao, đột phá) và đồ phổ nâng ở Thợ rèn các thành. Mỗi lần nâng tốn nguyên liệu và phí; nhiều bước có tỉ lệ thành công.
Các bảng tỉ lệ, nguyên liệu và phí trong bài được trang đọc thẳng từ cấu hình của máy chủ mỗi lần bạn mở bài — luôn đúng với số đang áp trong game.
Đang cập nhật: hiện chưa cửa hàng nào bán các nguyên liệu nâng cấp. Vũ Hoa Thạch, Thần Mã Đơn, Ngũ Hành Thạch, Huyền Thiên Thạch, Đá Tinh Luyện và Mảnh Nhẫn Càn Khôn Tinh Xảo rơi từ Boss Hoàng Kim cấp 90 và cấp 95; Tinh Ngọc, Đại Tinh Ngọc, Thiên Tinh Ngọc và Càn Khôn Liên Hoa rơi từ Boss Hoàng Kim cấp 95 — lần bốc thêm khi boss chết (xem bài «Boss Hoàng Kim và Độc Cô Thiên Phong»). Vũ Hoa Thạch bán ở Kỳ Trân Các (mục «Tính năng-Tạp hóa») là đá tẩy luyện của Cường hóa — món khác, không dùng được để nâng trang sức.
Thời gian
- Mọi lúc — Thần Bí Thợ Rèn và Thợ rèn đứng cố định trong thành, không theo giờ hoạt động.
Điều kiện
- Có món cần nâng đúng bậc (xem bảng của từng loại) cùng nguyên liệu, bạc và Xu của bước ấy.
- Không xét cấp nhân vật hay môn phái; trang bị đã khóa vẫn nâng được (trang sức, thần mã, ngũ hành ấn, mặt nạ, phi phong).
- Món bậc đầu của trang sức, ngũ hành ấn, mặt nạ, thần mã và phi phong có trong quà tân thủ (xem bài «Tân thủ — những bước đầu tiên»).
Nâng ở đâu
Thần Bí Thợ Rèn — Lâm An

- Lâm An, tọa độ 164/199 (bản đồ nhỏ).
- Nói chuyện với ông để mở menu: «Nâng Cấp Trang Sức», «Nâng Cấp Thần Mã», «Nâng Cấp Ngũ Hành ấn», «Nâng Cấp Mặt Nạ», «Tinh Luyện Càn Khôn», «Trùng Luyện Trang Bị», «Đổi Trang Bị».

Thợ rèn các thành

- Thợ rèn ở Phượng Tường, Thành Đô, Biện Kinh, Tương Dương, Dương Châu, Đại Lý phủ, Lâm An (ở Biện Kinh là Khúc Thiết Tượng và Vương Thiết Tượng).
- Menu nâng cấp: «Phi Phong Tăng Sao - Đột Phá», «Nâng Cấp Đồ Phổ», «Đổi Đại Tinh Ngọc», «Đổi Thiên Tinh Ngọc».

Cách nâng cấp
- Chọn loại cần nâng ở menu, rồi chọn bậc muốn lên (tên của bậc mới).
- Hộp «Giao Nộp» mở: ghi từng vật phẩm cần với số lượng, cuối là dòng «Tỉ Lệ Thành Công».
- Đặt món cần nâng và nguyên liệu vào ô của hộp — hộp có 6 × 4 = 24 ô. Bạc trừ ở tiền mang theo; Xu trừ thẳng vào Xu của nhân vật, không cần đặt vào ô.
- Bấm «Đồng ý». Thiếu thứ gì thì game báo «Các Hạ Mang Nguyên Liệu Không Đủ Rồi...!» và không mất gì.

Luật chung
Áp dụng cho trang sức, thần mã, ngũ hành ấn, mặt nạ và đột phá phi phong:
- Trước khi bốc, game kiểm hành trang còn chỗ cho món mới — ngựa 2 × 3 ô, món khác 1 × 1 ô. Thiếu chỗ thì game báo «Để bảo đảm tài sản của đại hiệp, xin hãy để trống 1 1x1 hành trang» (ngựa: «… trống 1 2x3 hành trang») và không mất gì.
- Đủ chỗ thì game bốc theo tỉ lệ — nguyên liệu, bạc và Xu mất cả khi thành công lẫn khi hỏng.
- Thành công: nhận món bậc mới — món mới khóa vĩnh viễn (riêng phi phong của bước 10 đột phá: xem Khóa của món ra dưới đây).
- Hỏng: xem cột «Hỏng» của bảng — «trả lại trang bị»: nhận lại một món cùng bậc cũ, món trả lại khóa vĩnh viễn (riêng phi phong trả lại khi đột phá hỏng: xem Khóa của món ra); «mất trang bị»: mất luôn món ấy.
Khóa của món ra
Món ra ở năm chỗ dưới đây khóa theo cấu hình của máy chủ — mặc định khóa vĩnh viễn; cột «Khóa» đọc thẳng số máy chủ đang áp:
| Mục | Món ra | Khóa |
|---|---|---|
| «Phi Phong Tăng Sao» | phi phong lên 10 sao | khóa vĩnh viễn |
| «Phi Phong Đột Phá» | phi phong của bước 10 (bước cuối) | khóa vĩnh viễn |
| «Phi Phong Đột Phá» | phi phong trả lại khi hỏng (mọi bước) | khóa vĩnh viễn |
| «Chế Tạo: Càn Khôn Tinh Xảo» | nhẫn «[Tinh Xảo] Càn Khôn Giới Chỉ» cấp 1 | khóa vĩnh viễn |
| «Nâng Cấp Đồ Phổ» | mảnh đồ phổ mới | khóa vĩnh viễn |
Tỉ lệ và nguyên liệu
Trang sức — «Nâng Cấp Trang Sức»
Long Chiến Vu Dã - Kiếm Diệu lên từng cấp tới cấp 10, rồi ba bậc (Hạ), (Trung), (Thượng):
| Nâng cấp | Thành công | Hỏng | Nguyên liệu và phí (mất cả khi hỏng) |
|---|---|---|---|
| Long Chiến Vu Dã Cấp 2 | 20 % | 80 % · trả lại trang bị | 100 × Vũ Hoa Thạch, 30.000.000 lượng bạc |
| Long Chiến Vu Dã Cấp 3 | 25 % | 75 % · trả lại trang bị | 200 × Vũ Hoa Thạch, 50.000.000 lượng bạc |
| Long Chiến Vu Dã Cấp 4 | 30 % | 70 % · trả lại trang bị | 300 × Vũ Hoa Thạch, 70.000.000 lượng bạc |
| Long Chiến Vu Dã Cấp 5 | 40 % | 60 % · trả lại trang bị | 500 × Vũ Hoa Thạch, 100.000.000 lượng bạc |
| Long Chiến Vu Dã Cấp 6 | 50 % | 50 % · trả lại trang bị | 700 × Vũ Hoa Thạch, 1.500 Xu |
| Long Chiến Vu Dã Cấp 7 | 60 % | 40 % · trả lại trang bị | 1.000 × Vũ Hoa Thạch, 2.000 Xu |
| Long Chiến Vu Dã Cấp 8 | 70 % | 30 % · trả lại trang bị | 1.500 × Vũ Hoa Thạch, 3.000 Xu |
| Long Chiến Vu Dã Cấp 9 | 75 % | 25 % · trả lại trang bị | 2.000 × Vũ Hoa Thạch, 4.000 Xu |
| Long Chiến Vu Dã Cấp 10 | 80 % | 20 % · trả lại trang bị | 3.000 × Vũ Hoa Thạch, 5.000 Xu |
| Long Chiến Vu Dã - Kiếm Diệu (Hạ) | 100 % | — | 5.000 × Vũ Hoa Thạch, 350 × Kim Nguyên Bảo |
| Long Chiến Vu Dã - Kiếm Diệu (Trung) | 100 % | — | 7.000 × Vũ Hoa Thạch, 450 × Kim Nguyên Bảo |
| Long Chiến Vu Dã - Kiếm Diệu (Thượng) | 100 % | — | 9.000 × Vũ Hoa Thạch, 600 × Kim Nguyên Bảo |
Thần mã — «Nâng Cấp Thần Mã»
Từ Bôn Tiêu qua 19 bậc tới Tứ Bất Tượng; menu có hai trang («Trang Kế»):
| Nâng cấp | Thành công | Hỏng | Nguyên liệu và phí (mất cả khi hỏng) |
|---|---|---|---|
| Phiên Vũ | 20 % | 80 % · trả lại trang bị | 100 × Thần Mã Đơn, 40.000.000 lượng bạc |
| Xích Long Câu | 25 % | 75 % · trả lại trang bị | 200 × Thần Mã Đơn, 60.000.000 lượng bạc |
| Sư Tử | 30 % | 70 % · trả lại trang bị | 300 × Thần Mã Đơn, 80.000.000 lượng bạc |
| Bạch Hổ | 35 % | 65 % · trả lại trang bị | 400 × Thần Mã Đơn, 1.000 Xu |
| Dương Sa | 40 % | 60 % · trả lại trang bị | 500 × Thần Mã Đơn, 2.000 Xu |
| Ngự Phong | 50 % | 50 % · trả lại trang bị | 700 × Thần Mã Đơn, 3.000 Xu |
| Lạc Đà | 60 % | 40 % · trả lại trang bị | 1.000 × Thần Mã Đơn, 4.000 Xu |
| Dương Đà | 70 % | 30 % · trả lại trang bị | 1.500 × Thần Mã Đơn, 5.000 Xu |
| Hươu Đốm | 75 % | 25 % · trả lại trang bị | 2.000 × Thần Mã Đơn, 6.000 Xu |
| Hãn Huyết Long Câu | 80 % | 20 % · trả lại trang bị | 3.000 × Thần Mã Đơn, 7.000 Xu |
| Phi Yến Ma | 100 % | — | 4.000 × Thần Mã Đơn, 400 × Kim Nguyên Bảo |
| Hắc Hùng Tinh | 100 % | — | 5.000 × Thần Mã Đơn, 600 × Kim Nguyên Bảo |
| Mặc Vũ Tiên Lừa | 100 % | — | 6.000 × Thần Mã Đơn, 800 × Kim Nguyên Bảo |
| Bạch Hồ Ly | 100 % | — | 7.000 × Thần Mã Đơn, 1.000 × Kim Nguyên Bảo |
| Hồng Mao | 100 % | — | 8.000 × Thần Mã Đơn, 1.200 × Kim Nguyên Bảo |
| Thiết Huyết Chiến Lang | 100 % | — | 9.000 × Thần Mã Đơn, 1.400 × Kim Nguyên Bảo |
| Ngân Giáp Huyền Trệ | 100 % | — | 10.000 × Thần Mã Đơn, 1.600 × Kim Nguyên Bảo |
| Dê Trắng | 100 % | — | 12.000 × Thần Mã Đơn, 1.800 × Kim Nguyên Bảo |
| Tứ Bất Tượng | 100 % | — | 15.000 × Thần Mã Đơn, 2.000 × Kim Nguyên Bảo |
Ngũ hành ấn — «Nâng Cấp Ngũ Hành ấn»
| Nâng cấp | Thành công | Hỏng | Nguyên liệu và phí (mất cả khi hỏng) |
|---|---|---|---|
| Ngũ Hành ấn Cấp 2 | 20 % | 80 % · trả lại trang bị | 100 × Ngũ Hành Thạch, 30.000.000 lượng bạc |
| Ngũ Hành ấn Cấp 3 | 25 % | 75 % · trả lại trang bị | 200 × Ngũ Hành Thạch, 50.000.000 lượng bạc |
| Ngũ Hành ấn Cấp 4 | 30 % | 70 % · trả lại trang bị | 300 × Ngũ Hành Thạch, 70.000.000 lượng bạc |
| Ngũ Hành ấn Cấp 5 | 40 % | 60 % · trả lại trang bị | 500 × Ngũ Hành Thạch, 100.000.000 lượng bạc |
| Ngũ Hành ấn Cấp 6 | 50 % | 50 % · trả lại trang bị | 700 × Ngũ Hành Thạch, 1.500 Xu |
| Ngũ Hành ấn Cấp 7 | 60 % | 40 % · trả lại trang bị | 1.000 × Ngũ Hành Thạch, 2.000 Xu |
| Ngũ Hành ấn Cấp 8 | 70 % | 30 % · trả lại trang bị | 1.500 × Ngũ Hành Thạch, 3.000 Xu |
| Ngũ Hành ấn Cấp 9 | 75 % | 25 % · trả lại trang bị | 2.000 × Ngũ Hành Thạch, 4.000 Xu |
| Ngũ Hành ấn Cấp 10 | 80 % | 20 % · trả lại trang bị | 3.000 × Ngũ Hành Thạch, 5.000 Xu |
| Tân Nhậm ấn Giám Hạ | 100 % | — | 5.000 × Ngũ Hành Thạch, 350 × Kim Nguyên Bảo |
| Tân Nhậm ấn Giám Trung | 100 % | — | 7.000 × Ngũ Hành Thạch, 450 × Kim Nguyên Bảo |
| Tân Nhậm ấn Giám Thượng | 100 % | — | 9.000 × Ngũ Hành Thạch, 600 × Kim Nguyên Bảo |
Mặt nạ — «Nâng Cấp Mặt Nạ»
Từ Mặt Nạ Siêu Phàm qua 14 bậc tới Mặt Nạ Truyền Thuyết:
| Nâng cấp | Thành công | Hỏng | Nguyên liệu và phí (mất cả khi hỏng) |
|---|---|---|---|
| Siêu Phàm => Kinh Hồng | 20 % | 80 % · trả lại trang bị | 100 × Huyền Thiên Thạch, 30.000.000 lượng bạc |
| Kinh Hồng => Lăng Tuyệt | 25 % | 75 % · trả lại trang bị | 200 × Huyền Thiên Thạch, 50.000.000 lượng bạc |
| Lăng Tuyệt => Kinh Thế | 30 % | 70 % · trả lại trang bị | 300 × Huyền Thiên Thạch, 70.000.000 lượng bạc |
| Kinh Thê => Ngự Không | 40 % | 60 % · trả lại trang bị | 500 × Huyền Thiên Thạch, 100.000.000 lượng bạc |
| Ngự Không => Hỗn Thiên | 50 % | 50 % · trả lại trang bị | 700 × Huyền Thiên Thạch, 1.500 Xu |
| Hỗn Thiên => Sồ Phượng | 60 % | 40 % · trả lại trang bị | 1.000 × Huyền Thiên Thạch, 2.000 Xu |
| Sồ Phượng => Tiềm Long | 70 % | 30 % · trả lại trang bị | 1.500 × Huyền Thiên Thạch, 3.000 Xu |
| Tiềm Long => Chí Tôn | 75 % | 25 % · trả lại trang bị | 2.000 × Huyền Thiên Thạch, 4.000 Xu |
| Chí Tôn => Vô Song | 80 % | 20 % · trả lại trang bị | 3.000 × Huyền Thiên Thạch, 5.000 Xu |
| Vô Song => Bá Vương | 100 % | — | 5.000 × Huyền Thiên Thạch, 350 × Kim Nguyên Bảo |
| Bá Vương => Yêu Thần | 100 % | — | 7.000 × Huyền Thiên Thạch, 450 × Kim Nguyên Bảo |
| Yêu Thần => Võ Thánh | 100 % | — | 9.000 × Huyền Thiên Thạch, 600 × Kim Nguyên Bảo |
| Võ Thánh => Huyền Thoại | 100 % | — | 12.000 × Huyền Thiên Thạch, 750 × Kim Nguyên Bảo |
| Huyền Thoại => Truyền Thuyết | 100 % | — | 15.000 × Huyền Thiên Thạch, 1.000 × Kim Nguyên Bảo |
Phi phong — «Phi Phong Tăng Sao - Đột Phá» (Thợ rèn)

Tăng sao («Phi Phong Tăng Sao»): đặt một phi phong 0 – 9 sao cùng Tinh Ngọc vào hộp; mỗi lần thử lên 1 sao.
- Thành công: phi phong lên 1 sao, khóa vĩnh viễn (lên 10 sao: xem Khóa của món ra); mất phi phong cũ và Tinh Ngọc.
- Hỏng: chỉ mất Tinh Ngọc, phi phong giữ nguyên số sao. Trước khi thử, Thợ rèn nói rõ cả hai kết quả («Thành Công Mất Phi Phong Cũ Và … Tinh Ngọc. Thất Bại Mất … Tinh Ngọc, Giữ Phi Phong.») — số Tinh Ngọc là số «mỗi lần thử» ghi ở đầu bảng dưới. Sau mỗi lần game báo những gì đã mất: «Hợp thành thành công, mất đi …» hoặc «Hợp thành thất bại, mất đi …».
- Cần 1 ô trống 1 × 1 trong hành trang.
Cả 10 loại phi phong — mỗi lần thử 100 × Tinh Ngọc
| Lên sao | Thành công |
|---|---|
| 0 → 1 sao | 80 % |
| 1 → 2 sao | 75 % |
| 2 → 3 sao | 70 % |
| 3 → 4 sao | 60 % |
| 4 → 5 sao | 50 % |
| 5 → 6 sao | 40 % |
| 6 → 7 sao | 30 % |
| 7 → 8 sao | 25 % |
| 8 → 9 sao | 20 % |
| 9 → 10 sao | 10 % |
Đột phá («Phi Phong Đột Phá»): phi phong 10 sao lên phi phong 10 sao của loại kế — số sao không mất; bậc cuối cho «Phi Phong Siêu Thần Truyền Thuyết»:
| Nâng cấp | Thành công | Hỏng | Nguyên liệu và phí (mất cả khi hỏng) |
|---|---|---|---|
| Ngạo Tuyết => Kình Lôi | 20 % | 80 % · trả lại trang bị | 1.000 × Tinh Ngọc, 50.000.000 lượng bạc |
| Kình Lôi => Ngự Phong | 30 % | 70 % · trả lại trang bị | 2.000 × Tinh Ngọc, 100.000.000 lượng bạc |
| Ngự Phong => Phệ Quang | 40 % | 60 % · trả lại trang bị | 3.000 × Tinh Ngọc, 200.000.000 lượng bạc |
| Phệ Quang => Khấp Thần | 50 % | 50 % · trả lại trang bị | 5.000 × Tinh Ngọc, 3.000 Xu |
| Khấp Thần => Kình Thiên | 70 % | 30 % · trả lại trang bị | 7.000 × Tinh Ngọc, 5.000 Xu |
| Kình Thiên => Huyền Kim | 80 % | 20 % · trả lại trang bị | 1.000 × Đại Tinh Ngọc, 10.000 Xu |
| Huyền Kim => Vô Cực | 100 % | — | 2.000 × Đại Tinh Ngọc, 2.000 × Kim Nguyên Bảo |
| Vô Cực => Đại Thánh | 100 % | — | 3.000 × Đại Tinh Ngọc, 3.000 × Kim Nguyên Bảo |
| Đại Thánh => Siêu Thần | 100 % | — | 500 × Thiên Tinh Ngọc, 5.000 × Kim Nguyên Bảo |
| Siêu Thần => Truyền Thuyết | 100 % | — | 700 × Thiên Tinh Ngọc, 10.000 × Kim Nguyên Bảo |
Đổi Tinh Ngọc (không mất phí): «Đổi Đại Tinh Ngọc» — 10 Tinh Ngọc thành 1 Đại Tinh Ngọc; «Đổi Thiên Tinh Ngọc» — 10 Đại Tinh Ngọc thành 1 Thiên Tinh Ngọc. Nhập số muốn đổi, tối đa 1.000 mỗi lần; Tinh Ngọc, Đại Tinh Ngọc lấy trong hành trang (không đặt vào hộp). «Đổi Đại Tinh Ngọc» và «Đổi Thiên Tinh Ngọc» cần một ô trống cho mỗi chồng viên đổi được: thiếu ô thì game báo, ví dụ khi cần 2 ô: «Để bảo đảm tài sản của đại hiệp, xin hãy để trống 2 1x1 hành trang», và chưa thu Đại Tinh Ngọc / Tinh Ngọc.
Nhẫn Càn Khôn — «Tinh Luyện Càn Khôn» (Thần Bí Thợ Rèn)
Chế tạo («Chế Tạo: Càn Khôn Tinh Xảo» → «Ghép Mảnh Càn Khôn Tinh Xảo»): ghép mảnh thành một nhẫn «[Tinh Xảo] Càn Khôn Giới Chỉ» cấp 1 (khóa: xem Khóa của món ra), kháng tính và hiệu ứng ngẫu nhiên mỗi lần ghép (đổi được bằng Trùng luyện). Cần 1 ô trống. Hỏng thì game báo «Chúc Bạn May Mắn Lần Sau» và mất nguyên liệu.
| Chế tạo | Thành công | Hỏng | Nguyên liệu và phí (mất cả khi hỏng) |
|---|---|---|---|
| Ghép Mảnh Càn Khôn Tinh Xảo | 10 % | 90 % · không được gì | 100 × Mảnh Nhẫn Tinh Xảo, 500 Xu |
Nâng cấp («Nâng Cấp: Càn Khôn Tinh Xảo»): chọn cấp muốn lên, rồi chọn đúng kháng tính và hiệu ứng của nhẫn đang có — nhẫn lên 1 cấp, «cho phép giữ lại kháng tính và hiệu ứng hiện tại của nhẫn». Nâng nhẫn luôn thành công, tới cấp 10 rồi «[Truyền Thuyết] Càn Khôn Giới Chỉ». Cần 1 ô trống. Nguyên liệu mỗi cấp:
| Nâng cấp | Nguyên liệu và phí |
|---|---|
| [Tinh Xảo] Càn Khôn Giới Chỉ cấp 2 | 50 × Càn Khôn Liên Hoa, 100.000.000 lượng bạc |
| [Tinh Xảo] Càn Khôn Giới Chỉ cấp 3 | 100 × Càn Khôn Liên Hoa, 200.000.000 lượng bạc |
| [Tinh Xảo] Càn Khôn Giới Chỉ cấp 4 | 200 × Càn Khôn Liên Hoa, 300.000.000 lượng bạc |
| [Tinh Xảo] Càn Khôn Giới Chỉ cấp 5 | 300 × Càn Khôn Liên Hoa, 5.000 Xu |
| [Tinh Xảo] Càn Khôn Giới Chỉ cấp 6 | 500 × Càn Khôn Liên Hoa, 7.000 Xu |
| [Tinh Xảo] Càn Khôn Giới Chỉ cấp 7 | 700 × Càn Khôn Liên Hoa, 10.000 Xu |
| [Tinh Xảo] Càn Khôn Giới Chỉ cấp 8 | 1.000 × Càn Khôn Liên Hoa, 150 × Kim Nguyên Bảo |
| [Tinh Xảo] Càn Khôn Giới Chỉ cấp 9 | 1.500 × Càn Khôn Liên Hoa, 200 × Kim Nguyên Bảo |
| [Tinh Xảo] Càn Khôn Giới Chỉ cấp 10 | 2.000 × Càn Khôn Liên Hoa, 300 × Kim Nguyên Bảo |
| [Tinh Xảo] Càn Khôn Giới Chỉ Truyền Thuyết | 3.000 × Càn Khôn Liên Hoa, 500 × Kim Nguyên Bảo |
Trùng luyện («Trùng Luyện: Càn Khôn Tinh Xảo» — đổi kháng tính, hiệu ứng): chọn cấp của nhẫn, rồi kháng tính («Kháng Độc», «Kháng Lôi», «Kháng Hỏa», «Phòng Thủ Vật Lý», «Kháng Băng») và hiệu ứng («Thời Gian Làm Chậm», «Thời Gian Trúng Độc», «Thời Gian Choáng») muốn có. Đặt vào hộp một nhẫn Càn Khôn cùng cấp — kháng tính, hiệu ứng nào cũng được, không có hạn dùng — cùng Kim Nguyên Bảo: nhận lại nhẫn cùng cấp mang kháng tính và hiệu ứng đã chọn, luôn thành công. Cần 1 ô trống — thiếu chỗ thì game báo «Để bảo đảm tài sản của đại hiệp, xin hãy để trống 1 1x1 hành trang» và không mất gì.

| Trùng luyện | Nguyên liệu và phí |
|---|---|
| Mỗi lần trùng luyện (mọi cấp) | 50 × Kim Nguyên Bảo |
Đồ phổ — «Nâng Cấp Đồ Phổ» (Thợ rèn)
Một mảnh đồ phổ lên mảnh cùng món của bộ kế, luôn thành công; tốn Đá Tinh Luyện (lấy trong hành trang) và Xu (trừ vào Xu của nhân vật):
| Đồ phổ | Đá Tinh Luyện | Xu |
|---|---|---|
| Đồ Phổ Kim Ô | 1.000 | 700 |
| Đồ Phổ Bạch Hổ | 1.500 | 1.000 |
| Đồ Phổ Xích Lân | 2.000 | 1.500 |
| Đồ Phổ Minh Phượng | 3.000 | 2.000 |
| Đồ Phổ Đằng Long | 5.000 | 3.000 |
| Đồ Phổ Tinh Sương | 7.000 | 5.000 |
| Đồ Phổ Nguyệt Khuyết | 10.000 | 7.000 |
| Đồ Phổ Diệu Dương | 15.000 | 10.000 |
| Đồ Phổ Anh Hào | 20.000 | 15.000 |
- Cần 1 ô trống — thiếu chỗ thì game báo «Để bảo đảm tài sản của đại hiệp, xin hãy để trống 1 1x1 hành trang» và không mất gì. Khóa của mảnh mới: xem Khóa của món ra.
Trùng Luyện Trang Bị, Đổi Trang Bị
- Hai mục này của Thần Bí Thợ Rèn chưa dùng được: đang chờ nguồn bảng trang bị của hai mục.
Lưu ý
- Để trống vài ô hành trang trước khi nâng hay đổi: thiếu chỗ thì mọi bước báo «Để bảo đảm tài sản của đại hiệp, xin hãy để trống …» và không thu gì.
- Tỉ lệ trong bảng của bài và dòng «Tỉ Lệ Thành Công» trong hộp «Giao Nộp» là một số — cùng đọc từ cấu hình của máy chủ.
